Cách dùng "可是这浊气无序无控" (kě shì zhè zhuó qì wú xù wú kòng) trong hội thoại tiếng Trung
可是这浊气无序无控
Nhưng khí đục này không trật tự, mất kiểm soát,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:44
zhè这
bú不
shì是
hǎo好
shì事
ma吗
“Đây không phải chuyện tốt sao?”
LINE 0224:47
PLAYING SCENEkě可
shì是
zhè这
zhuó浊
qì气
wú无
xù序
wú无
kòng控
“Nhưng khí đục này không trật tự, mất kiểm soát,”
LINE 0324:50
bù不
shèn慎
zhān沾
rǎn染
fēn分
háo毫
“bất cẩn dính vào một chút”
Show Information