Cách dùng "可是这浊气无序无控" (kě shì zhè zhuó qì wú xù wú kòng) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhèzhuókòng

Nhưng khí đục này không trật tự, mất kiểm soát,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:44
zhè
shì
hǎo
shì
ma

Đây không phải chuyện tốt sao?

LINE 0224:47
PLAYING SCENE
shì
zhè
zhuó
kòng

Nhưng khí đục này không trật tự, mất kiểm soát,

LINE 0324:50
shèn
zhān
rǎn
fēn
háo

bất cẩn dính vào một chút

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp24:47
TMDB ID272715