Cách dùng "炼形化炁 脱胎换骨" (liàn xíng huà qì tuō tāi huàn gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
炼形化炁 脱胎换骨
luyện hình hóa khí, thoát thai hoán cốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:47
tū突
pò破
zhì桎
gù梏
“phá vỡ gông cùm,”
LINE 0208:48
PLAYING SCENEliàn xíng huà qì tuō tāi huàn gǔ
炼形化炁 脱胎换骨
“luyện hình hóa khí, thoát thai hoán cốt.”
LINE 0308:51
fán凡
rén人
kě可
chéng成
wéi为
xiū修
xíng行
zhě者
“Người phàm có thể trở thành người tu tiên,”
Show Information