Cách dùng "生死与共" (shēng sǐ yǔ gòng) trong hội thoại tiếng Trung
生死与共
sống chết có nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:11
dōu都
yǔ与
nǐ你
tóng同
qì气
lián连
zhī枝
“đều sẽ gắn liền vận mệnh với ngươi,”
LINE 0237:14
PLAYING SCENEshēng生
sǐ死
yǔ与
gòng共
“sống chết có nhau.”
LINE 0337:19
xiè谢
jiào教
zhǔ主
“Tạ ơn giáo chủ.”
Show Information