Cách dùng "万物生生而变化无穷" (wàn wù shēng shēng ér biàn huà wú qióng) trong hội thoại tiếng Trung
万物生生而变化无穷
[Vạn vật sinh sôi, biến hóa vô cùng.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:38
èr qì jiāo gǎn huà shēng wàn wù
二气交感 化生万物
“[Hai khí giao hòa, thúc đẩy vạn vật nảy nở.]”
LINE 0232:40
PLAYING SCENEwàn万
wù物
shēng生
shēng生
ér而
biàn变
huà化
wú无
qióng穷
“[Vạn vật sinh sôi, biến hóa vô cùng.]”
LINE 0332:42
qǐ启
“Khởi!”
Show Information