Cách dùng "我还嘲笑他们鼠目寸光" (wǒ hái cháo xiào tā men shǔ mù cùn guāng) trong hội thoại tiếng Trung
我还嘲笑他们鼠目寸光
Ta còn cười nhạo họ tầm nhìn hạn hẹp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:08
wǒ我
zì自
jǐ己
yě也
xǐ喜
huān欢
zhè这
ge个
chēng称
hào号
“ta cũng thích danh xưng đó.”
LINE 0211:11
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
cháo嘲
xiào笑
tā他
men们
shǔ鼠
mù目
cùn寸
guāng光
“Ta còn cười nhạo họ tầm nhìn hạn hẹp,”
LINE 0311:13
kàn看
bù不
chū出
zhè这
shì世
jiān间
de的
shàn善
è恶
“không phân biệt được thiện ác thế gian,”
Show Information