Cách dùng "我还嘲笑他们鼠目寸光" (wǒ hái cháo xiào tā men shǔ mù cùn guāng) trong hội thoại tiếng Trung

háicháoxiàomenshǔcùnguāng

Ta còn cười nhạo họ tầm nhìn hạn hẹp,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:08
huān
zhè
ge
chēng
hào

ta cũng thích danh xưng đó.

LINE 0211:11
PLAYING SCENE
hái
cháo
xiào
men
shǔ
cùn
guāng

Ta còn cười nhạo họ tầm nhìn hạn hẹp,

LINE 0311:13
kàn
chū
zhè
shì
jiān
de
shàn
è

không phân biệt được thiện ác thế gian,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp11:11
TMDB ID272715