Cách dùng "我会在那天当众杀了他" (wǒ huì zài nà tiān dāng zhòng shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我会在那天当众杀了他
Ta sẽ giết hắn trước mặt mọi người vào chính hôm đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:47
tà踏
rù入
xiū修
xíng行
jiè界
ba吧
“bước vào giới tu tiên.”
LINE 0216:50
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
zài在
nà那
tiān天
dāng当
zhòng众
shā杀
le了
tā他
“Ta sẽ giết hắn trước mặt mọi người vào chính hôm đó.”
LINE 0317:01
jìn进
lái来
ba吧
“Vào đi.”
Show Information