Cách dùng "我知情识趣" (wǒ zhī qíng shí qù) trong hội thoại tiếng Trung
我知情识趣
ta lại hiểu chuyện, biết điều,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:47
gèng更
hé何
kuàng况
“Huống hồ”
LINE 0206:49
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
qíng情
shí识
qù趣
“ta lại hiểu chuyện, biết điều,”
LINE 0306:51
kě可
bù不
xiàng像
tā她
nà那
bān般
lèng愣
tóu头
lèng愣
nǎo脑
“không ngây ngô như cô ta,”
Show Information