Cách dùng "修行者 是不被信任的" (xiū xíng zhě shì bù bèi xìn rèn de) trong hội thoại tiếng Trung

xiūxíngzhě shìbèixìnrènde

người tu tiên không được tin tưởng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:50
dōu
shì
yóu
tōng
rén
zhuǎn
huà
ér
lái

đều do người thường chuyển hóa mà thành,

LINE 0209:52
PLAYING SCENE
xiū xíng zhě shì bù bèi xìn rèn de

修行者 是不被信任的

người tu tiên không được tin tưởng.

LINE 0309:56
wèi
shén
me

Vì sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp09:52
TMDB ID272715