Cách dùng "也没有人能够以此证道" (yě méi yǒu rén néng gòu yǐ cǐ zhèng dào) trong hội thoại tiếng Trung
也没有人能够以此证道
cũng không ai có thể chứng đạo bằng cách này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
néng能
gòu够
xiū修
chéng成
zhuó浊
qì气
“có thể tu thành khí đục,”
LINE 0222:05
PLAYING SCENEyě也
méi没
yǒu有
rén人
néng能
gòu够
yǐ以
cǐ此
zhèng证
dào道
“cũng không ai có thể chứng đạo bằng cách này.”
LINE 0322:09
tú徒
ér儿
a啊
“Đồ nhi,”
Show Information