Cách dùng "已经感受到了你的虔诚" (yǐ jīng gǎn shòu dào le nǐ de qián chéng) trong hội thoại tiếng Trung
已经感受到了你的虔诚
đã cảm nhận được sự chân thành của ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
fèng凤
huáng凰
shén神
“Thần Phượng Hoàng”
LINE 0236:54
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
gǎn感
shòu受
dào到
le了
nǐ你
de的
qián虔
chéng诚
“đã cảm nhận được sự chân thành của ngươi.”
LINE 0336:57
yǐ以
hòu后
“Sau này”
Show Information