Cách dùng "安澜堂和军统的澳门站" (ān lán táng hé jūn tǒng de ào mén zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
安澜堂和军统的澳门站
An Lan Đường và trạm Ma Cao của Quân thống.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
chè彻
dǐ底
jiān监
shì视
“giám sát triệt để”
LINE 0211:39
PLAYING SCENEān安
lán澜
táng堂
hé和
jūn军
tǒng统
de的
ào澳
mén门
zhàn站
“An Lan Đường và trạm Ma Cao của Quân thống.”
LINE 0311:42
shì是
“Tuân lệnh!”
Show Information