Cách dùng "把这个人拿下来" (bǎ zhè ge rén ná xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
把这个人拿下来
Khống chế người này lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
quán全
bù部
shōu收
guī归
dào到
wǒ我
men们
míng名
xià下
“thu về dưới danh nghĩa chúng ta.”
LINE 0211:53
PLAYING SCENEbǎ把
zhè这
ge个
rén人
ná拿
xià下
lái来
“Khống chế người này lại.”
LINE 0311:56
shì是
“Tuân lệnh!”
Show Information