Cách dùng "保护大佐" (bǎo hù dà zuǒ) trong hội thoại tiếng Trung
保护大佐
Bảo vệ Đại tá
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
dǎ打
“Bắn”
LINE 0236:29
PLAYING SCENEbǎo保
hù护
dà大
zuǒ佐
“Bảo vệ Đại tá”
LINE 0337:04
wáng王
jiā佳
“Vương Giai”
Show Information