Cách dùng "不过你走了你的病人" (bù guò nǐ zǒu le nǐ de bìng rén) trong hội thoại tiếng Trung
不过你走了你的病人
Nhưng anh đi rồi, bệnh nhân của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:28
néng能
bèi被
dà大
zuǒ佐
kàn看
shàng上
“Được đại tá để mắt tới.”
LINE 0216:29
PLAYING SCENEbù不
guò过
nǐ你
zǒu走
le了
nǐ你
de的
bìng病
rén人
“Nhưng anh đi rồi, bệnh nhân của anh”
LINE 0316:32
tè特
bié别
nà那
ge个
jiào叫
“đặc biệt là tên”
Show Information