Cách dùng "出现了一批神秘的人物" (chū xiàn le yī pī shén mì de rén wù) trong hội thoại tiếng Trung
出现了一批神秘的人物
xuất hiện một nhóm nhân vật thần bí.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
jìn近
jǐ几
rì日
ān安
lán澜
táng堂
dí的
què确
shì是
“mấy ngày gần đây An Lan Đường quả thực”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEchū出
xiàn现
le了
yī一
pī批
shén神
mì秘
de的
rén人
wù物
“xuất hiện một nhóm nhân vật thần bí.”
LINE 0309:27
wéi为
shǒu首
de的
dài带
lǐng领
le了
“Người cầm đầu dẫn theo”
Show Information