Cách dùng "大角岑生坠机案的现场" (dà jiǎo cén shēng zhuì jī àn de xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
大角岑生坠机案的现场
hiện trường vụ rơi máy bay của Okado Mineo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
wǒ我
huì会
jiè藉
kǒu口
diào调
chá查
“Tôi sẽ lấy cớ điều tra”
LINE 0214:11
PLAYING SCENEdà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
zhuì坠
jī机
àn案
de的
xiàn现
chǎng场
“hiện trường vụ rơi máy bay của Okado Mineo”
LINE 0314:13
qù去
yī一
tàng趟
huáng黄
yáng杨
shān山
“để đi Hoàng Dương Sơn một chuyến.”
Show Information