Cách dùng "带来不可预知的麻烦" (dài lái bù kě yù zhī de má fán) trong hội thoại tiếng Trung
带来不可预知的麻烦
những rắc rối khó lường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:22
huì会
gěi给
zì自
jǐ己
“sẽ mang lại cho bản thân”
LINE 0224:23
PLAYING SCENEdài带
lái来
bù不
kě可
yù预
zhī知
de的
má麻
fán烦
“những rắc rối khó lường”
LINE 0324:28
nǐ你
jué觉
de得
shān山
dòng洞
zhōng中
de的
nà那
ge个
rén人
“Anh nghĩ người trong hang động”
Show Information