Cách dùng "但你要答应我一件事" (dàn nǐ yào dā yìng wǒ yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung

dànyàoyìngjiànshì

Nhưng anh phải hứa với tôi một điều.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:56
sòng
dào
zhōu
chǎng

Gửi đến sân bay Cù Châu.

LINE 0215:00
PLAYING SCENE
dàn
yào
yìng
jiàn
shì

Nhưng anh phải hứa với tôi một điều.

LINE 0315:03
guǒ
chū
xiàn
wài

Nếu xảy ra bất trắc,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp15:00
TMDB ID309609