Cách dùng "但是你现在的身体" (dàn shì nǐ xiàn zài de shēn tǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìxiànzàideshēn

Nhưng tình trạng sức khỏe hiện tại của anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:48
běn
lái
suàn
dài
zǒu

Tôi vốn định đưa anh cùng đi.

LINE 0213:50
PLAYING SCENE
dàn
shì
xiàn
zài
de
shēn

Nhưng tình trạng sức khỏe hiện tại của anh

LINE 0313:53
mào
rán
xíng
dòng
zhǐ
huì
ràng

hành động liều lĩnh chỉ khiến anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp13:50
TMDB ID309609