Cách dùng "等等等等" (děng děng děng děng) trong hội thoại tiếng Trung

děngděngděngděng

Khoan đã, khoan đã

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:13
jìn
xíng
chóng
xīn
kān
chá
liáng

máy bay Đại tướng Tsuneishi rơi

LINE 0228:14
PLAYING SCENE
děng
děng
děng
děng

Khoan đã, khoan đã

LINE 0328:16
zài
kāi
wán
xiào
ma

Anh đang đùa sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp28:14
TMDB ID309609