Cách dùng "等日本人进了包围圈" (děng rì běn rén jìn le bāo wéi quān) trong hội thoại tiếng Trung
等日本人进了包围圈
Đợi quân Nhật vào vòng vây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:00
chuán传
lìng令
xià下
qù去
“Truyền lệnh xuống”
LINE 0232:02
PLAYING SCENEděng等
rì日
běn本
rén人
jìn进
le了
bāo包
wéi围
quān圈
“Đợi quân Nhật vào vòng vây”
LINE 0332:04
zhǐ只
zhǔn准
shā杀
shì士
bīng兵
“Chỉ được giết binh lính”
Show Information