Cách dùng "地里的活计放一放" (dì lǐ de huó jì fàng yī fàng) trong hội thoại tiếng Trung
地里的活计放一放
trong tay lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:03
bǎ把
shǒu手
lǐ里
de的
nà那
ge个
“công việc đồng áng”
LINE 0203:05
PLAYING SCENEdì地
lǐ里
de的
huó活
jì计
fàng放
yī一
fàng放
“trong tay lại”
LINE 0303:07
huí回
jiā家
ne呢
“Về nhà”
Show Information