Cách dùng "对大角岑生大将坠机的现场" (duì dà jiǎo cén shēng dà jiàng zhuì jī de xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
对大角岑生大将坠机的现场
để khảo sát và đo đạc lại hiện trường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:10
qù去
huáng黄
yáng杨
shān山
qū区
“đến khu vực Hoàng Dương Sơn”
LINE 0228:11
PLAYING SCENEduì对
dà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
dà大
jiàng将
zhuì坠
jī机
de的
xiàn现
chǎng场
“để khảo sát và đo đạc lại hiện trường”
LINE 0328:13
jìn进
xíng行
chóng重
xīn新
kān勘
chá察
hé和
cè测
liáng量
“máy bay Đại tướng Tsuneishi rơi”
Show Information