Cách dùng "告诉他们今天我会去" (gào sù tā men jīn tiān wǒ huì qù) trong hội thoại tiếng Trung

gàomenjīntiānhuì

Bảo họ hôm nay tôi sẽ đến

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:53
gěi
sān
zòng
duì
de
yuán
lìng

Gửi cho Tư lệnh Viên của Tung đội 3

LINE 0201:55
PLAYING SCENE
gào
men
jīn
tiān
huì

Bảo họ hôm nay tôi sẽ đến

LINE 0301:57
ràng
dào
huáng
yáng
shān
de

Bảo ông ấy đến Chi đội Tạm biên số 7

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp01:55
TMDB ID309609