Cách dùng "给我上" (gěi wǒ shàng) trong hội thoại tiếng Trung

gěishàng

Xông lên

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
shā
a

Giết chúng

LINE 0238:37
PLAYING SCENE
gěi
shàng

Xông lên

LINE 0338:40
chōng
a

Xung phong

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:37
TMDB ID309609