Cách dùng "给我上" (gěi wǒ shàng) trong hội thoại tiếng Trung
给我上
Xông lên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
shā杀
a啊
“Giết chúng”
LINE 0238:37
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
shàng上
“Xông lên”
LINE 0338:40
chōng冲
a啊
“Xung phong”
Show Information