Cách dùng "还有一名随队的医生" (hái yǒu yī míng suí duì de yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
还有一名随队的医生
và một bác sĩ đi cùng đội
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:52
yí一
gè个
bào报
wù务
yuán员
“một nhân viên điện báo”
LINE 0221:53
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
yī一
míng名
suí随
duì队
de的
yī医
shēng生
“và một bác sĩ đi cùng đội”
LINE 0321:55
xī希
wàng望
dà大
jiā家
“Hy vọng mọi người”
Show Information