Cách dùng "黄雀在後" (huáng què zài hòu) trong hội thoại tiếng Trung

huángquèzàihòu

Chim vàng đợi sau

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
táng
láng
chán

Bọ ngựa bắt ve

LINE 0229:13
PLAYING SCENE
huáng
què
zài
hòu

Chim vàng đợi sau

LINE 0329:14
méi
cuò

Đúng vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp29:13
TMDB ID309609