Cách dùng "记住了明天的行动" (jì zhù le míng tiān de xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
记住了明天的行动
Hãy nhớ kỹ hành động ngày mai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:48
mì密
mǎ码
hé和
hū呼
háo号
“liên lạc đón máy bay.”
LINE 0217:50
PLAYING SCENEjì记
zhù住
le了
míng明
tiān天
de的
xíng行
dòng动
“Hãy nhớ kỹ hành động ngày mai.”
LINE 0317:52
wàn万
yī一
wǒ我
yǒu有
rèn任
hé何
de的
shī失
wù误
“Phòng khi tôi có bất kỳ sai sót nào,”
Show Information