Cách dùng "解除海禁的告示" (jiě chú hǎi jìn de gào shì) trong hội thoại tiếng Trung
解除海禁的告示
thông cáo giải trừ hải cấm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
zhè这
ge个
shì是
nà那
ge个
“Đây là cái”
LINE 0205:46
PLAYING SCENEjiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
de的
gào告
shì示
“thông cáo giải trừ hải cấm”
LINE 0306:00
hǎo好
“Được”
Show Information