Cách dùng "接应飞机降落的无线电信标" (jiē yīng fēi jī jiàng luò de wú xiàn diàn xìn biāo) trong hội thoại tiếng Trung
接应飞机降落的无线电信标
phát tín hiệu vô tuyến đón máy bay hạ cánh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:41
qián前
jiǔ九
yè页
zhōng中
hǎo好
xiàng像
yǐn隐
cáng藏
zhe着
yí一
gè个
“Chín trang đầu dường như ẩn chứa một”
LINE 0217:43
PLAYING SCENEjiē接
yīng应
fēi飞
jī机
jiàng降
luò落
de的
wú无
xiàn线
diàn电
xìn信
biāo标
“phát tín hiệu vô tuyến đón máy bay hạ cánh.”
LINE 0317:46
zuì最
hòu後
yī一
yè页
yǐn隐
cáng藏
zhe着
yí一
gè个
jiē接
yīng应
fēi飞
jī机
de的
“Trang cuối ẩn chứa mật mã và tín hiệu”
Show Information