Cách dùng "就继续持续烧了近一天" (jiù jì xù chí xù shāo le jìn yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
就继续持续烧了近一天
tiếp tục cháy gần suốt một ngày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
huáng黄
yáng杨
shān山
de的
dà大
huǒ火
“đám cháy ở Hoàng Dương Sơn”
LINE 0234:08
PLAYING SCENEjiù就
jì继
xù续
chí持
xù续
shāo烧
le了
jìn近
yī一
tiān天
“tiếp tục cháy gần suốt một ngày”
LINE 0334:11
zhè这
miàn面
shān山
pō坡
shàng上
hěn很
dà大
yī一
piàn片
lǜ绿
shù树
“Một vùng cây xanh rộng lớn trên sườn đồi này”
Show Information