Cách dùng "就是我说的共产党那支部队" (jiù shì wǒ shuō de gòng chǎn dǎng nà zhī bù duì) trong hội thoại tiếng Trung
就是我说的共产党那支部队
chính là đơn vị Cộng sản tôi đã nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:22
dì第
qī七
zàn暂
biān编
zhī支
duì队
“Chi đội Tạm biên số 7”
LINE 0227:24
PLAYING SCENEjiù就
shì是
wǒ我
shuō说
de的
gòng共
chǎn产
dǎng党
nà那
zhī支
bù部
duì队
“chính là đơn vị Cộng sản tôi đã nói”
LINE 0327:25
yào要
bù不
yào要
bǎ把
tā他
men们
yě也
diào调
guò过
lái来
“Có nên điều họ tới không?”
Show Information