Cách dùng "据说去年坠机的这一天" (jù shuō qù nián zhuì jī de zhè yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
据说去年坠机的这一天
Nghe nói vào cái ngày máy bay rơi năm ngoái
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
huǒ火
shì势
yǒu有
duō多
dà大
“ngọn lửa đã lớn thế nào”
LINE 0234:04
PLAYING SCENEjù据
shuō说
qù去
nián年
zhuì坠
jī机
de的
zhè这
yī一
tiān天
“Nghe nói vào cái ngày máy bay rơi năm ngoái”
LINE 0334:07
huáng黄
yáng杨
shān山
de的
dà大
huǒ火
“đám cháy ở Hoàng Dương Sơn”
Show Information