Cách dùng "可见飞机坠落在这里的时候" (kě jiàn fēi jī zhuì luò zài zhè lǐ de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
可见飞机坠落在这里的时候
Đủ thấy khi máy bay rơi xuống đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:57
zhè这
lǐ里
hái还
shì是
cùn寸
cǎo草
bù不
shēng生
de的
“nơi này vẫn không mọc nổi một ngọn cỏ”
LINE 0234:00
PLAYING SCENEkě可
jiàn见
fēi飞
jī机
zhuì坠
luò落
zài在
zhè这
lǐ里
de的
shí时
hòu候
“Đủ thấy khi máy bay rơi xuống đây”
LINE 0334:01
huǒ火
shì势
yǒu有
duō多
dà大
“ngọn lửa đã lớn thế nào”
Show Information