Cách dùng "肯定与安澜堂偷渡上岛的" (kěn dìng yǔ ān lán táng tōu dù shàng dǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
肯定与安澜堂偷渡上岛的
chắc chắn có liên quan đến hai người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:13
wǒ我
jué觉
de得
zhè这
huǒ夥
rén人
“Tôi nghĩ nhóm người này”
LINE 0221:15
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
yǔ与
ān安
lán澜
táng堂
tōu偷
dù渡
shàng上
dǎo岛
de的
“chắc chắn có liên quan đến hai người”
LINE 0321:16
nà那
liǎng两
gè个
rén人
yǒu有
guān关
xì系
“lén lút lên đảo từ An Lan Đường.”
Show Information