Cách dùng "没有我的命令不准开枪" (méi yǒu wǒ de mìng lìng bù zhǔn kāi qiāng) trong hội thoại tiếng Trung
没有我的命令不准开枪
Không có lệnh của ta, không ai được bắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:46
shuí谁
kāi开
de的
qiāng枪
“Ai bắn?”
LINE 0234:47
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
wǒ我
de的
mìng命
lìng令
bù不
zhǔn准
kāi开
qiāng枪
“Không có lệnh của ta, không ai được bắn”
LINE 0334:50
gè各
xiǎo小
duì队
“Các tiểu đội”
Show Information