Cách dùng "密码和呼号" (mì mǎ hé hū háo) trong hội thoại tiếng Trung
密码和呼号
liên lạc đón máy bay.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:46
zuì最
hòu後
yī一
yè页
yǐn隐
cáng藏
zhe着
yí一
gè个
jiē接
yīng应
fēi飞
jī机
de的
“Trang cuối ẩn chứa mật mã và tín hiệu”
LINE 0217:48
PLAYING SCENEmì密
mǎ码
hé和
hū呼
háo号
“liên lạc đón máy bay.”
LINE 0317:50
jì记
zhù住
le了
míng明
tiān天
de的
xíng行
dòng动
“Hãy nhớ kỹ hành động ngày mai.”
Show Information