Cách dùng "明天大家可能会很辛苦" (míng tiān dà jiā kě néng huì hěn xīn kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
明天大家可能会很辛苦
Ngày mai mọi người có thể sẽ rất vất vả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:49
jūn军
guān官
men们
dōu都
hěn很
xīng兴
fèn奋
“các sĩ quan đều rất phấn khích”
LINE 0222:53
PLAYING SCENEmíng明
tiān天
dà大
jiā家
kě可
néng能
huì会
hěn很
xīn辛
kǔ苦
“Ngày mai mọi người có thể sẽ rất vất vả”
LINE 0322:54
zhuì坠
jī机
dì地
diǎn点
zài在
bàn半
shān山
pō坡
“Địa điểm máy bay rơi ở lưng chừng núi”
Show Information