Cách dùng "那儿就是飞机的坠毁地" (nà ér jiù shì fēi jī de zhuì huǐ dì) trong hội thoại tiếng Trung
那儿就是飞机的坠毁地
Chỗ kia chính là nơi máy bay rơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:00
shěn沈
chù处
zhǎng长
“Trưởng phòng Thẩm”
LINE 0231:02
PLAYING SCENEnà那
ér儿
jiù就
shì是
fēi飞
jī机
de的
zhuì坠
huǐ毁
dì地
“Chỗ kia chính là nơi máy bay rơi”
LINE 0331:17
cóng从
shān山
xià下
shàng上
lái来
“Từ dưới chân núi lên”
Show Information