Cách dùng "能被大佐看上" (néng bèi dà zuǒ kàn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
能被大佐看上
Được đại tá để mắt tới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
xiǎo小
jīn津
yī医
shēng生
bù不
cuò错
a啊
“Bác sĩ Ozu giỏi đấy nhỉ.”
LINE 0216:28
PLAYING SCENEnéng能
bèi被
dà大
zuǒ佐
kàn看
shàng上
“Được đại tá để mắt tới.”
LINE 0316:29
bù不
guò过
nǐ你
zǒu走
le了
nǐ你
de的
bìng病
rén人
“Nhưng anh đi rồi, bệnh nhân của anh”
Show Information