Cách dùng "派出去的人回来汇报" (pài chū qù de rén huí lái huì bào) trong hội thoại tiếng Trung
派出去的人回来汇报
Người được phái đi đã về báo cáo,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:55
ń嗯
“Ừm.”
LINE 0208:55
PLAYING SCENEpài派
chū出
qù去
de的
rén人
huí回
lái来
huì汇
bào报
“Người được phái đi đã về báo cáo,”
LINE 0308:58
jīn今
tiān天
yī一
dà大
zǎo早
“sáng sớm hôm nay”
Show Information