Cách dùng "派出去的人回来汇报" (pài chū qù de rén huí lái huì bào) trong hội thoại tiếng Trung

pàichūderénhuíláihuìbào

Người được phái đi đã về báo cáo,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:55
ń

Ừm.

LINE 0208:55
PLAYING SCENE
pài
chū
de
rén
huí
lái
huì
bào

Người được phái đi đã về báo cáo,

LINE 0308:58
jīn
tiān
zǎo

sáng sớm hôm nay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp08:55
TMDB ID309609