Cách dùng "前九页中好像隐藏着一个" (qián jiǔ yè zhōng hǎo xiàng yǐn cáng zhe yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
前九页中好像隐藏着一个
Chín trang đầu dường như ẩn chứa một
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:39
wǒ我
kàn看
guò过
le了
“Tôi đã xem qua.”
LINE 0217:41
PLAYING SCENEqián前
jiǔ九
yè页
zhōng中
hǎo好
xiàng像
yǐn隐
cáng藏
zhe着
yí一
gè个
“Chín trang đầu dường như ẩn chứa một”
LINE 0317:43
jiē接
yīng应
fēi飞
jī机
jiàng降
luò落
de的
wú无
xiàn线
diàn电
xìn信
biāo标
“phát tín hiệu vô tuyến đón máy bay hạ cánh.”
Show Information