Cách dùng "前面就是黄杨山" (qián miàn jiù shì huáng yáng shān) trong hội thoại tiếng Trung

qiánmiànjiùshìhuángyángshān

Phía trước chính là Hoàng Dương Sơn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:08
zuǒ

Đại tá

LINE 0226:10
PLAYING SCENE
qián
miàn
jiù
shì
huáng
yáng
shān

Phía trước chính là Hoàng Dương Sơn

LINE 0326:20
zhǔn
bèi
shàng
àn

Chuẩn bị lên bờ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp26:10
TMDB ID309609