Cách dùng "前面就是坠机现场" (qián miàn jiù shì zhuì jī xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
前面就是坠机现场
Phía trước chính là hiện trường máy bay rơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:32
bào报
gào告
gé阁
xià下
“Báo cáo ngài”
LINE 0230:33
PLAYING SCENEqián前
miàn面
jiù就
shì是
zhuì坠
jī机
xiàn现
chǎng场
“Phía trước chính là hiện trường máy bay rơi”
LINE 0330:35
hǎo好
“Tốt”
Show Information