Cách dùng "日本人进了包围圈以後" (rì běn rén jìn le bāo wéi quān yǐ hòu) trong hội thoại tiếng Trung
日本人进了包围圈以後
Sau khi quân Nhật vào vòng vây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:25
chuán传
wǒ我
mìng命
lìng令
“Truyền lệnh của tôi”
LINE 0231:26
PLAYING SCENErì日
běn本
rén人
jìn进
le了
bāo包
wéi围
quān圈
yǐ以
hòu後
“Sau khi quân Nhật vào vòng vây”
LINE 0331:29
zán咱
men们
de的
rén人
zhǐ只
xǔ许
shā杀
rì日
běn本
shì士
bīng兵
“Người của ta chỉ được giết binh lính Nhật”
Show Information