Cách dùng "烧了这么久" (shāo le zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
烧了这么久
Cháy lâu như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
bèi被
shāo烧
huǐ毁
le了
“đều bị thiêu rụi”
LINE 0234:16
PLAYING SCENEshāo烧
le了
zhè这
me么
jiǔ久
“Cháy lâu như vậy”
LINE 0334:21
zhuì坠
jī机
de的
qíng情
xíng形
“cảnh tượng máy bay rơi”
Show Information