Cách dùng "十几个穿黑衣的护卫" (shí jǐ gè chuān hēi yī de hù wèi) trong hội thoại tiếng Trung
十几个穿黑衣的护卫
hơn chục vệ sĩ mặc đồ đen,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
wéi为
shǒu首
de的
dài带
lǐng领
le了
“Người cầm đầu dẫn theo”
LINE 0209:28
PLAYING SCENEshí十
jǐ几
gè个
chuān穿
hēi黑
yī衣
de的
hù护
wèi卫
“hơn chục vệ sĩ mặc đồ đen,”
LINE 0309:30
wēi威
fēng风
dé得
hěn很
“oai phong lắm.”
Show Information