Cách dùng "统一传达命令的时间是" (tǒng yī chuán dá mìng lìng de shí jiān shì) trong hội thoại tiếng Trung

tǒngchuánmìnglìngdeshíjiānshì

Thời điểm thống nhất thông báo mệnh lệnh là

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
rèn
de
cān
rén
yuán

bất kỳ người tham gia nào

LINE 0222:05
PLAYING SCENE
tǒng
chuán
mìng
lìng
de
shí
jiān
shì

Thời điểm thống nhất thông báo mệnh lệnh là

LINE 0322:07
míng
zǎo
dēng
chuán
zhī
hòu

sau khi lên tàu sáng mai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp22:05
TMDB ID309609