Cách dùng "为首的带着十几个护卫" (wéi shǒu de dài zhe shí jǐ gè hù wèi) trong hội thoại tiếng Trung

wéishǒudedàizheshíwèi

Người cầm đầu dẫn theo hơn chục vệ sĩ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:54
shì
hěn

Khí thế rất lớn.

LINE 0220:56
PLAYING SCENE
wéi
shǒu
de
dài
zhe
shí
wèi

Người cầm đầu dẫn theo hơn chục vệ sĩ.

LINE 0321:00
zhè
huǒ
rén
men

Nhóm người này có liên hệ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp20:56
TMDB ID309609