Cách dùng "为他们匀出两分钟的时间" (wèi tā men yún chū liǎng fēn zhōng de shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung

wèimenyúnchūliǎngfēnzhōngdeshíjiān

dành ra cho họ hai phút

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:02
zhì
shǎo
néng
gòu

Ít nhất có thể

LINE 0241:03
PLAYING SCENE
wèi
men
yún
chū
liǎng
fēn
zhōng
de
shí
jiān

dành ra cho họ hai phút

LINE 0341:06
yǒu
zhè
ge
shí
jiān

Có khoảng thời gian này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp41:03
TMDB ID309609